golf hole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ golf: "golf hole" là một lỗ trên sân golf, nơi người chơi cố gắng đưa bóng vào để hoàn thành một phần của vòng chơi. Mỗi lỗ golf bao gồm khu vực phát bóng (tee), đường bóng (fairway), và khu vực cỏ thấp quanh lỗ (green).
- Một vòng chơi golf: Trong ngữ cảnh thể thao, "golf hole" cũng dùng để chỉ một đơn vị chơi trong một vòng golf, thường kéo dài từ điểm phát bóng đến khi bóng vào lỗ. Một vòng golf tiêu chuẩn có 18 lỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He played 18 golf holes in one afternoon. (Anh ấy đã chơi 18 lỗ golf trong một buổi chiều.)
- The fifth golf hole is very difficult because of the water hazard. (Lỗ golf thứ năm rất khó vì có chướng ngại nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to complete a golf hole": hoàn thành một lỗ golf.
- She completed the golf hole in just three strokes. (Cô ấy đã hoàn thành lỗ golf chỉ với ba cú đánh.)
"to design a golf hole": thiết kế một lỗ golf.
- The architect designed a challenging golf hole with a dogleg left. (Kiến trúc sư đã thiết kế một lỗ golf đầy thách thức với đường cong bên trái.)
Biến thể và từ gần giống
Hole (danh từ): lỗ (nói chung), nhưng trong golf thường được hiểu là lỗ golf.
- The ball fell into the hole. (Quả bóng rơi vào lỗ.)
Golf course (danh từ): sân golf, nơi có nhiều lỗ golf.
- The golf course has 18 holes. (Sân golf có 18 lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Putting green: khu vực cỏ thấp xung quanh lỗ golf, nơi người chơi đánh bóng vào lỗ.
- Tee box: khu vực phát bóng cho mỗi lỗ golf.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To hole out: đưa bóng vào lỗ để kết thúc một lỗ golf.
- He holed out from 20 feet away. (Anh ấy đã đưa bóng vào lỗ từ khoảng cách 20 feet.)
Thành ngữ liên quan
To play a hole: chơi một lỗ golf.
- Let's play the next hole before it gets dark. (Hãy chơi lỗ tiếp theo trước khi trời tối.)
To finish a hole: hoàn thành một lỗ golf.
- She finished the hole with a birdie. (Cô ấy đã hoàn thành lỗ với một điểm birdie.)